越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đơn giản hóa” (1)
đơn giản hóa
英语
动to simplify
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
相关词“đơn giản hóa” (0)
未找到相关词。
短语“đơn giản hóa” (1)
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
